đãng tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay quên, không chú ý đến những việc xung quanh: "Đãng tính" dùng để miêu tả tính cách của một người thường xuyên lơ đãng, không tập trung, dẫn đến hay quên hoặc không để ý đến các chi tiết, sự việc đang diễn ra.
- Không quan tâm, thờ ơ: Chỉ thái độ hờ hững, không mấy bận tâm đến những gì đang xảy ra xung quanh mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy rất đãng tính, vừa cất chìa khóa đã quên ngay.
- Cô ấy có phần đãng tính với những chuyện không liên quan đến công việc của mình.
- Tính đãng tính khiến anh ấy thường xuyên đi làm muộn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đãng trí": Đây là một từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh hơn đến sự hay quên, đãng trí là một biểu hiện của tính đãng tính.
- Tuổi già khiến bà cụ trở nên đãng trí.
- "Tính khí đãng đảng": Cụm từ này diễn tả tính cách phóng khoáng, không chú tâm vào việc đời, có phần giống với "đãng tính" nhưng thiên về lối sống hơn.
- Anh ta có tính khí đãng đảng, chẳng màng đến chuyện thiệt hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Lơ đãng (tính từ): Trạng thái không tập trung vào việc đang làm, đang nghĩ đến chuyện khác.
- Cậu học trò ngồi lơ đãng nhìn ra cửa sổ.
- Thờ ơ (tính từ): Không quan tâm, không có cảm xúc hay phản ứng trước một sự việc, tình huống.
- Anh ta tỏ ra thờ ơ trước những lời góp ý.
Từ đồng nghĩa
- Hay quên: Thường xuyên không nhớ.
- Lơ mơ: Ở trạng thái không tỉnh táo, không tập trung.
- Vô tâm: Không để tâm, không quan tâm đến.
Từ trái nghĩa
- Cẩn thận: Làm việc gì cũng chú ý, suy nghĩ kỹ.
- Tỉ mỉ: Rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Chú tâm: Dồn sự chú ý, quan tâm vào một việc gì đó.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đầu óc trên mây": Thành ngữ này ví von người có tư tưởng, suy nghĩ lơ lửng, không thực tế, cũng có phần liên quan đến sự đãng tính.
- Nói mãi mà cậu chẳng hiểu, chắc đầu óc trên mây rồi.
- "Nhớ trước quên sau": Diễn tả trí nhớ kém, hay quên, là một đặc điểm của người đãng tính.